mỏ lộ thiên

mỏ lộ thiên

Mỏ lộ thiên này khai thác than đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ khai thác khoáng sản trên mặt đất: "mỏ lộ thiên" loại mỏ khoáng sản nằm gần hoặc trên bề mặt đất, được khai thác bằng cách bóc lớp đất đá phủ bên trên thay vì đào hầm sâu dưới lòng đất.
dụ sử dụng
  • (Loại mỏ này khai thác các khoáng sản nằm gần mặt đất.)
  • (Quá trình khai thác làm thay đổi cảnh quan hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai thác mỏ lộ thiên": hoạt động khai khoáng trên bề mặt đất.

    • Công ty đã đầu công nghệ hiện đại để khai thác mỏ lộ thiên hiệu quả hơn. (Áp dụng máy móc để bóc đất lấy khoáng sản.)
  • "mỏ lộ thiên than": mỏ than được khai thác theo phương pháp lộ thiên.

    • Mỏ lộ thiên than ở Quảng Ninh cung cấp phần lớn sản lượng than cho cả nước. (Khu vực khai thác than trên mặt đất tại Quảng Ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỏ hầm (danh từ): mỏ khai thác khoáng sản bằng cách đào đường hầm dưới lòng đấttrái nghĩa với "mỏ lộ thiên".

    • Mỏ hầm đòi hỏi kỹ thuật phức tạp chi phí cao hơn mỏ lộ thiên. (So sánh hai phương pháp khai thác.)
  • Lộ thiên (tính từ): ở ngoài trời, không mái che.

    • Khu vực lộ thiên được dùng để tổ chức sự kiện ngoài trời. (Không gian không mái che.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỏ phơi bày: mỏ khoáng sản lộ ra trên mặt đất.
  • Mỏ bề mặt: mỏ khai thác từ lớp đất mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mỏ lộ thiên". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng cụm "khai thác kiểu lộ thiên" để chỉ cách làm lộ liễu, không che giấu (nghĩa bóng).
    • Anh ta làm việc theo kiểu lộ thiên, ai cũng thấy . (Cách làm việc công khai, không giấu giếm.)